bollocking
“bollockings” là số nhiều của bollocking — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bollocking
//
* danh từ- (thông tục) sự quở mắng gay gắt, nặng nề
Định nghĩa tiếng Anh
-ing form of bollock n. a pulley-block at the head of a topmast