Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bolshevik

/'bɔlʃivik/ phổ biến #20849

“bolsheviks” là số nhiều của bolshevik — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ bolsheviks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bolshevik

/'bɔlʃivik/

danh từ

  • người bônsêvíc; đảng viên đảng cộng sản Liên xô
Định nghĩa tiếng Anh

n. emotionally charged terms used to refer to extreme radicals or revolutionaries n. a Russian member of the left-wing majority group that followed Lenin and eventually became the Russian communist party a. of or relating to Bolshevism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...