bombard
/bɔm'bɑ:d/ Collins ★ phổ biến #13039
“bombarding” là hiện tại phân từ của bombard — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tấn công bằng cách liên tục
động từ
Biến thể từ
bombarded quá khứ phân từ
bombarded quá khứ
bombarding hiện tại phân từ
bombards số nhiều
bombards ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bombard
/bɔm'bɑ:d/
ngoại động từ
- bắn phá, ném bom, oanh tạc
- (nghĩa bóng) tấn công tới tấp; đưa dồn dập (câu hỏi, đơn khiếu nại, lý lẽ, lời chửi bới...)
Định nghĩa tiếng Anh
v. throw bombs at or attack with bombs v. address with continuously or persistently, as if with a barrage v. direct high energy particles or radiation against