Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bombard

/bɔm'bɑ:d/ Collins ★ phổ biến #13039

“bombards” là số nhiều của bombard — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tấn công bằng cách liên tục động từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bombard

/bɔm'bɑ:d/

ngoại động từ

  • bắn phá, ném bom, oanh tạc
  • (nghĩa bóng) tấn công tới tấp; đưa dồn dập (câu hỏi, đơn khiếu nại, lý lẽ, lời chửi bới...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. throw bombs at or attack with bombs v. address with continuously or persistently, as if with a barrage v. direct high energy particles or radiation against

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...