Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bombast

/'bɔmbæst/ GRE phổ biến #29525
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bombast

/'bɔmbæst/

danh từ

  • lời nói khoa trương; giọng văn khoa trương
Định nghĩa tiếng Anh

n. pompous or pretentious talk or writing

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...