Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4172

bonus

/'bounəs/

danh từ

  • tiền thưởng
  • tiền các
  • lợi tức chia thêm (cho người có cổ phần; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cho người có bảo hiểm)
Biến thể từ bonuses số nhiều
Đồng nghĩa rewardincentive
Trái nghĩa penaltyfine
Định nghĩa tiếng Anh

n. anything that tends to arouse\nn. an additional payment (or other remuneration) to employees as a means of increasing output

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...