Từ điển Anh–Việt

112.202 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bonus

/'bounəs/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4172

“bonuses” là số nhiều của bonus — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tiền thưởng danh từ

“I received a bonus at work.”Tôi đã nhận được tiền thưởng ở nơi làm việc.

Biến thể từ bonuses số nhiều
Đồng nghĩa rewardincentive
Trái nghĩa penaltyfine
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bonus

/'bounəs/

danh từ

  • tiền thưởng
  • tiền các
  • lợi tức chia thêm (cho người có cổ phần; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cho người có bảo hiểm)
Định nghĩa tiếng Anh

n. anything that tends to arouse n. an additional payment (or other remuneration) to employees as a means of increasing output

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...