Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #2726

incentive

/in'sentiv/

tính từ

  • khuyến khích, khích lệ; thúc đẩy
    • an incentive speech: bài nói chuyện khích lệ

danh từ

  • sự khuyến khích, sự khích lệ; sự thúc đẩy
    • material incentives: khuyến khích vật chất
  • động cơ (thúc đẩy làm việc gì)
Biến thể từ incentives số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a positive motivational influence

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...