Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bookkeeper

/ˈbʊkˌkiːpər/

“bookkeepers” là số nhiều của bookkeeper — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người giữ sổ sách kế toán danh từ

“The bookkeeper carefully recorded all the daily transactions.”Người giữ sổ sách đã ghi chép cẩn thận tất cả các giao dịch hàng ngày.

Biến thể từ bookkeepers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • người giữ sổ sách kế toán
    • a bookkeeper at a small company: người giữ sổ sách tại một công ty nhỏ
    • hire a bookkeeper: thuê người giữ sổ sách
    • work as a bookkeeper: làm nghề giữ sổ sách
  • người ghi chép sổ sách
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...