Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27050

boondoggle

//

* danh từ (thông tục)
  • việc làm vô ích, việc làm lãng phí thời gian
Định nghĩa tiếng Anh

n. work of little or no value done merely to look busy\nv. do useless, wasteful, or trivial work

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...