boondoggle
/'bu:ndɒgl/ phổ biến #27050
“boondoggles” là ngôi 3 số ít của boondoggle — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
boondoggling hiện tại phân từ
boondoggled quá khứ
boondoggles ngôi 3 số ít
boondoggled quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
boondoggle
//
* danh từ (thông tục)- việc làm vô ích, việc làm lãng phí thời gian
Định nghĩa tiếng Anh
n. work of little or no value done merely to look busy v. do useless, wasteful, or trivial work