Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

boondoggle

/'bu:ndɒgl/ phổ biến #27050

“boondoggling” là hiện tại phân từ của boondoggle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

boondoggle

//

* danh từ (thông tục)
  • việc làm vô ích, việc làm lãng phí thời gian
Định nghĩa tiếng Anh

n. work of little or no value done merely to look busy v. do useless, wasteful, or trivial work

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...