boor
/buə/ GRE phổ biến #35049
“booring” là hiện tại phân từ của boor — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
boor
/buə/
tính từ
- người cục mịch, người thô lỗ; người quê mùa
- nông dân
Định nghĩa tiếng Anh
n a crude uncouth ill-bred person lacking culture or refinement