Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

boorish

/'buəriʃ/ phổ biến #28436
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

boorish

/'buəriʃ/

tính từ

  • cục mịch, thô lỗ; quê mùa
Định nghĩa tiếng Anh

s. ill-mannered and coarse and contemptible in behavior or appearance

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...