Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bootlace

/'bu:tleis/ phổ biến #45437

“bootlaces” là số nhiều của bootlace — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ bootlaces số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bootlace

/'bu:tleis/

danh từ

  • dây giày
Định nghĩa tiếng Anh

n. a long lace for fastening boots

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...