Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bootlegger

/'bu:t,legə/ phổ biến #26387

“bootleggers” là số nhiều của bootlegger — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bootlegger

/'bu:t,legə/

danh từ

  • người bán rượu lậu
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who makes or sells illegal liquor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...