bop
“bopped” là quá khứ của bop — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bop
/bɔp/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cú đấm
ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đấm nện
Định nghĩa tiếng Anh
n. an early form of modern jazz (originating around 1940) v. dance the bebop