Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bop

/bɔp/ phổ biến #23986

“bopping” là hiện tại phân từ của bop — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bop

/bɔp/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cú đấm

ngoại động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đấm nện
Định nghĩa tiếng Anh

n. an early form of modern jazz (originating around 1940) v. dance the bebop

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...