Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #11304

borrowing

/'bɔrouiɳ/

danh từ

  • sự vay mượn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the appropriation (of ideas or words etc) from another source\nn. obtaining funds from a lender

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...