Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #11580

boulevard

/'bu:lvɑ:/

danh từ

  • đại lộ, đường lớn
Biến thể từ boulevards số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a wide street or thoroughfare

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...