Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #15729

boundless

/'baundlis/

tính từ

  • bao la, bát ngát, vô hạn, không bờ bến
    • boundless ocean: đại dương bao la
    • boundless kindness: lòng tốt vô hạn
Định nghĩa tiếng Anh

s. seemingly boundless in amount, number, degree, or especially extent

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...