Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17792

bountiful

/'bauntiəs/

tính từ

  • rộng rãi, hào phóng
  • phong phú dồi dào
Định nghĩa tiếng Anh

s. producing in abundance

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...