Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bowed

/bәud/ phổ biến #25868
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bowed

//

* tính từ
  • có hình thức cong như cái cung
Định nghĩa tiếng Anh

a. of a stringed instrument; sounded by stroking with a bow s. showing an excessively deferential manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...