bowed
/bәud/ phổ biến #25868
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bowed
//
* tính từ- có hình thức cong như cái cung
Định nghĩa tiếng Anh
a. of a stringed instrument; sounded by stroking with a bow s. showing an excessively deferential manner