Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25868

bowed

//

* tính từ
  • có hình thức cong như cái cung
Định nghĩa tiếng Anh

a. of a stringed instrument; sounded by stroking with a bow\ns. showing an excessively deferential manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...