bowing
/'bauiŋ/ phổ biến #30745
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bowing
//
- (nhạc) kỹ thuật kéo vự
Định nghĩa tiếng Anh
n. managing the bow in playing a stringed instrument
Từ điển Anh–Việt
112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. managing the bow in playing a stringed instrument
Đang tải...