bowing
/'bauiŋ/ phổ biến #30745
“bowings” là số nhiều của bowing — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bowing
//
- (nhạc) kỹ thuật kéo vự
Định nghĩa tiếng Anh
n. managing the bow in playing a stringed instrument