Từ điển Anh–Việt

112.387 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bowing

/'bauiŋ/ phổ biến #30745

“bowings” là số nhiều của bowing — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bowing

//

  • (nhạc) kỹ thuật kéo vự
Định nghĩa tiếng Anh

n. managing the bow in playing a stringed instrument

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...