Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bracelet

/'breislit/ GRECollins ★ phổ biến #7400

“bracelets” là số nhiều của bracelet — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vòng tay danh từ

“She wore a beautiful bracelet on her wrist.”Cô ấy đeo một chiếc vòng tay đẹp trên cổ tay.

Biến thể từ bracelets số nhiều
Đồng nghĩa banglecuff
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bracelet

/'breislit/

danh từ

  • vòng tay, xuyến
  • (số nhiều) (từ lóng) khoá tay
Định nghĩa tiếng Anh

n. jewelry worn around the wrist for decoration

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...