bracelet
/'breislit/ GRECollins ★ phổ biến #7400
“bracelets” là số nhiều của bracelet — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
vòng tay
danh từ
“She wore a beautiful bracelet on her wrist.”Cô ấy đeo một chiếc vòng tay đẹp trên cổ tay.
Biến thể từ
bracelets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bracelet
/'breislit/
danh từ
- vòng tay, xuyến
- (số nhiều) (từ lóng) khoá tay
Định nghĩa tiếng Anh
n. jewelry worn around the wrist for decoration