Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bracing

/'breisiɳ/ GRE phổ biến #22957

“bracings” là số nhiều của bracing — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bracing

/'breisiɳ/

tính từ

  • làm cường tráng, làm khoẻ mạnh
    • bracing air: không khí làm khoẻ người
Định nghĩa tiếng Anh

s. imparting vitality and energy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...