braid
//
- (Tech) tết, bện (đ)
Biến thể từ
braids số nhiều
braided quá khứ phân từ
braiding hiện tại phân từ
braided quá khứ
braids ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
n. a hairdo formed by braiding or twisting the hair\nn. trimming used to decorate clothes or curtains\nv. make by braiding or interlacing\nv. decorate with braids or ribbons