Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“braids” là số nhiều của braid — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRECollins ★ phổ biến #9403

braid

//

  • (Tech) tết, bện (đ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a hairdo formed by braiding or twisting the hair\nn. trimming used to decorate clothes or curtains\nv. make by braiding or interlacing\nv. decorate with braids or ribbons

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...