brail
/breil/
“brailed” là quá khứ phân từ của brail — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
brail
/breil/
danh từ
- (hàng hải) dây cuộn buồm
ngoại động từ
- (hàng hải) cuộn (buồm)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a small net used to draw fish into a boat n. a small rope (one of several) used to draw a sail in v. take in a sail with a brail