Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brail

/breil/

“brails” là ngôi 3 số ít của brail — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brail

/breil/

danh từ

  • (hàng hải) dây cuộn buồm

ngoại động từ

  • (hàng hải) cuộn (buồm)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small net used to draw fish into a boat n. a small rope (one of several) used to draw a sail in v. take in a sail with a brail

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...