brainstorm
“brainstormed” là quá khứ của brainstorm — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Let's brainstorm some ideas for our group project to find the best solution.”Hãy động não một số ý tưởng cho dự án nhóm của chúng ta để tìm ra giải pháp tốt nhất.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
brainstorm
//
* danh từ- sự náo động tâm tư bất thần dữ dội; sự xúc động mãnh liệt
- khoảnh khắc quẫn trí; khoảnh khắc rối trí
- I must have had a brainstorm - I couldn't remember my own phone number for a moment:Chắc là tôi bị lú - trong phút chốc, tôi chẳng nhớ nổi số điện thoại của chính mình nữa
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) như brainwave* nội động từ
- vận dụng trí não để tìm hiểu hoặc giải quyết một vấn đề; động não
Định nghĩa tiếng Anh
v. try to solve a problem by thinking intensely about it