Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17322

brainwash

//

* ngoại động từ
  • tẩy não
Định nghĩa tiếng Anh

v. persuade completely, often through coercion\nv. submit to brainwashing; indoctrinate forcibly

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...