Từ điển Anh–Việt

112,430 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“brainwashed” là quá khứ phân từ của brainwash — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #17322

brainwash

//

* ngoại động từ
  • tẩy não
Định nghĩa tiếng Anh

v. persuade completely, often through coercion\nv. submit to brainwashing; indoctrinate forcibly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...