Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32965

branched

//

* tính từ
  • phân cành; phân nhánh
Định nghĩa tiếng Anh

s. having branches

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...