branched
phổ biến #32965
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
branched
//
* tính từ- phân cành; phân nhánh
Định nghĩa tiếng Anh
s. having branches
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. having branches
Đang tải...