branchiae
/'bræɳkiə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
branchiae
/'bræɳkiə/
(bất qui tắc) danh từ số nhiều
- (động vật học) mang (cá)
Định nghĩa tiếng Anh
pl. of Branchia
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
pl. of Branchia
Đang tải...