brandish
/'brændiʃ/
ngoại động từ
- khua, vung gươm...)
Biến thể từ
brandishing hiện tại phân từ
brandished quá khứ
brandishes ngôi 3 số ít
brandished quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. move or swing back and forth\nv. exhibit aggressively