Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“brandishing” là hiện tại phân từ của brandish — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRECollins ★ phổ biến #13627

brandish

/'brændiʃ/

ngoại động từ

  • khua, vung gươm...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. move or swing back and forth\nv. exhibit aggressively

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...