Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brawny

/'brɔ:ni/ GRE phổ biến #21002

“brawnier” là so sánh hơn của brawny — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brawny

/'brɔ:ni/

tính từ

  • khoẻ mạnh, rắn chắc, nở nang
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of a person) possessing physical strength and weight; rugged and powerful

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...