brawny
/'brɔ:ni/ GRE phổ biến #21002
“brawniest” là so sánh nhất của brawny — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
brawny
/'brɔ:ni/
tính từ
- khoẻ mạnh, rắn chắc, nở nang
Định nghĩa tiếng Anh
s. (of a person) possessing physical strength and weight; rugged and powerful