braze
/breiz/ phổ biến #40294
“brazed” là quá khứ của braze — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
braze
//
- (Tech) hàn gia nhiệt, hàn vẩy
Định nghĩa tiếng Anh
v. solder together by using hard solder with a high melting point