break-in
“break-ins” là số nhiều của break-in — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The police are investigating a break-in at the local bank last night.”Cảnh sát đang điều tra một cuộc tấn công vào ngân hàng địa phương tối qua.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
break-in
//
* danh từ- cuộc tấn công vào ngân hàng
Định nghĩa tiếng Anh
n trespassing for an unlawful purpose; illegal entrance into premises with criminal intent