Từ điển Anh–Việt

112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

break-in

/breɪk ɪn/ Collins ★★

“break-ins” là số nhiều của break-in — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cuộc tấn công vào ngân hàng danh từ

“The police are investigating a break-in at the local bank last night.”Cảnh sát đang điều tra một cuộc tấn công vào ngân hàng địa phương tối qua.

Biến thể từ break-ins số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

break-in

//

* danh từ
  • cuộc tấn công vào ngân hàng
Định nghĩa tiếng Anh

n trespassing for an unlawful purpose; illegal entrance into premises with criminal intent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...