Từ điển Anh–Việt

112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

break-out

/b'reɪk'aʊt/
Biến thể từ break-outs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

break-out

//

* danh từ
  • cuộc vượt ngục có dùng cả bạo lực
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...