break-out
“break-outs” là số nhiều của break-out — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
break-out
//
* danh từ- cuộc vượt ngục có dùng cả bạo lực
Từ điển Anh–Việt
112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“break-outs” là số nhiều của break-out — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...