Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31555

breakable

/'breikəbl/

tính từ

  • dễ vỡ, dễ gãy; có thể bẻ gãy, có thể đập vỡ
Định nghĩa tiếng Anh

n. an article that is fragile and easily broken\na. capable of being broken or damaged

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...