breakable
/'breikəbl/ phổ biến #31555
Nghĩa thường dùng
dễ vỡ, dễ gãy
tính từ
“Be careful with that vase; it's very breakable.”Hãy cẩn thận với cái bình đó; nó rất dễ vỡ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
breakable
/'breikəbl/
tính từ
- dễ vỡ, dễ gãy; có thể bẻ gãy, có thể đập vỡ
Định nghĩa tiếng Anh
n. an article that is fragile and easily broken a. capable of being broken or damaged