Từ điển Anh–Việt

112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

breakneck

/'breiknek/ phổ biến #20423

“breaknecking” là hiện tại phân từ của breakneck — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

breakneck

/'breiknek/

tính từ

  • nguy hiểm, dễ gây ra tai nạn
    • at a breakneck pace (speed): đi (chạy) với tốc độ quá nhanh (dễ gây tai nạn)
Định nghĩa tiếng Anh

s. moving at very high speed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...