Từ điển Anh–Việt

112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

breakpoint

phổ biến #41235

“breakpoints” là số nhiều của breakpoint — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ breakpoints số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

breakpoint

//

  • (Tech) điểm cắt, điểm dừng, điểm gián đoạn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...