breakpoint
“breakpoints” là số nhiều của breakpoint — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
breakpoint
//
- (Tech) điểm cắt, điểm dừng, điểm gián đoạn
Từ điển Anh–Việt
112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“breakpoints” là số nhiều của breakpoint — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...