Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTS phổ biến #5308

breakthrough

//

* danh từ
  • (quân sự) sự chọc thủng phòng tuyến
Đồng nghĩa discoveryinnovation
Trái nghĩa setbackfailure
Định nghĩa tiếng Anh

n. making an important discovery\nn. a penetration of a barrier such as an enemy's defense

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...