Từ điển Anh–Việt

112,345 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1360

failure

/'feiljə/

danh từ

  • sự không xảy ra, sự không làm được (việc gì)
    • the failure to grasp a policy: sự không nắm vững một chính sách
  • sự thiếu
  • sự thất bại; sự hỏng; sự mất (mùa, điện...)
  • người bị thất bại; việc thất bại, cố gắng không thành công
    • he is a failure in art: anh ấy không thành công trong nghệ thuật
  • sự thi hỏng
  • sự vỡ nợ, sự phá sản
Biến thể từ failures số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an act that fails\nn. an event that does not accomplish its intended purpose\nn. lack of success\nn. a person with a record of failing; someone who loses consistently

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...