Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #16737

brewer

/'bru:ə/

danh từ

  • người ủ rượu bia
Biến thể từ brewers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who brews beer or ale from malt and hops and water\nn. the owner or manager of a brewery

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...